
Sam Burfoot
Tiền vệNZL
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sam Burfoot là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NZL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/07/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/12/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/05/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/09/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/05/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/01/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/03/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 09/07/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | West Coast Rangers | Te Atatu AFC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Takapuna FC | West Coast Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Birkenhead United | Takapuna FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Waitakere United | Birkenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Auckland City | Waitakere United | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/01/2018 | Marconi Stallions | Auckland City | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/01/2017 | Eastern Suburbs AFC | Marconi Stallions | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2016 | Eastern Lions SC | Eastern Suburbs AFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Auckland City | Eastern Lions SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bromley | Auckland City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Waitakere United Youth (2004 - 2021) | Bromley | Chuyển nhượng | — |