
Sam Beukema là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Napoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/79 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,91 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/79 | 0 | 2/4 | — | 7,06 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Frosinone | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/07/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/01/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 23/10/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/03/2021 | 22 | 525 nghìn € |
| 03/10/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 22,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 28,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 22,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | Bologna | Napoli | Hết hạn mượn 31M € | 31,0 triệu € |
| 02/07/2023 | AZ Alkmaar | Bologna | Hết hạn mượn 10.88M € | 10,9 triệu € |
| 30/06/2021 | Go Ahead Eagles | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2017 | Go Ahead Eagles U19 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Go Ahead Eagles U17 | Go Ahead Eagles U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Twente Enschede Reserve | Go Ahead Eagles U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Go Ahead Eagles Deventer Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VV Diepenveen Youth | Go Ahead Eagles Deventer Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh74
- Thể lực69