
Sam Bellis là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 20% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,61 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Newcastle United | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 2-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 7,38 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 5/7 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/10/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/11/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực41