
Salvi Sánchez
Tiền đạoESP
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Salvi Sánchez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,56 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/4 | — | 6,89 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 2 | 4/6 | — | 6,99 |
| 27/04/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/07/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 2,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 15/10/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | AD Ceuta | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2025 | Free player | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2023 | Rayo Vallecano | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2022 | Cadiz CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2015 | Villanovense | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2014 | Atletico Sanluqueno | Villanovense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sevilla FC C | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sevilla U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực40