
Salvatore Pezzella
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Salvatore Pezzella là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
572Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 572 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 82% | 50% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/298 (82%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/48 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/43 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/59 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/22 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 30/39 | 5 | 7/10 | — | 8,30 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Cavese | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/42 | 1 | 1/2 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/35 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Altamura | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 2 | 6/8 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/28 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 3/7 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 34/40 | 0 | 2/4 | — | 7,17 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Barletta | H 3-3 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 42/44 | 3 | 5/10 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/06/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.