
Salvatore Esposito là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 72% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 83% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/110 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/76 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 4/5 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 71/79 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 69/76 | 1 | 5/6 | — | 6,94 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 90/99 | 1 | 7/12 | — | 7,02 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/37 | 1 | 3/4 | — | 6,85 |
| 11/04/2026 | Serie B | @ Pescara | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/56 | 1 | 8/9 | — | 7,20 |
| 06/04/2026 | Serie B | vs Empoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/53 | 5 | 9/11 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 20/08/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 21/02/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 2,8 triệu € |
| 26/09/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 3,3 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 2,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spezia | Sampdoria | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Sampdoria | Spezia | Cho mượn | — |
| 03/01/2026 | Spezia | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2023 | Spal | Spezia | Hết hạn mượn 3.575M € | 3,6 triệu € |
| 29/06/2023 | Spezia | Spal | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Spal | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Chievo | Spal | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Spal | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ravenna | Spal | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Spal | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Spal Youth | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter Milan Youth | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Spal Youth | Inter Milan Youth | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Inter Milan Youth | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Inter Milan U17 | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brescia Youth | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Napoli Castellammare di Stabia 1974 | Brescia Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật64
- Tư duy61
- Sức mạnh59
- Thể lực61