
Salvatore Elia là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 295 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/84 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/9 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 4/8 | — | 5,72 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 1/8 | — | 6,29 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 3 | 4/7 | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/5 | — | 6,23 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 3/6 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 19 | 275 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 27 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Empoli | Cremonese | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 07/08/2025 | Spezia | Empoli | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 31/08/2023 | Atalanta | Spezia | Hết hạn mượn 1.85M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2023 | Palermo | Atalanta | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Atalanta | Palermo | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | Benevento | Atalanta | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Atalanta | Benevento | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | Perugia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Atalanta | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Juve Stabia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | Atalanta U19 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực43