
Salvatore Dario La Vardera
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Salvatore Dario La Vardera là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
537Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
537Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 537 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 77% | 57% | 1 | 0 | 5,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/180 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/56 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 4/5 | — | 6,80 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 3 | 9/12 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Barletta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 5/8 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/14 | 2 | 4/7 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | V | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 5/10 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Casarano | B 3-4 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 3/7 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 1 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.