
Salvatore Caturano là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 35% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/6 | V | 6,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/8 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/02/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/03/2013 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/06/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/07/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/06/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2016 | 26 | 550 nghìn € |
| 22/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/06/2018 | 27 | 325 nghìn € |
| 12/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/06/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 35 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Potenza | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2022 | Cesena | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | ACD Virtus Entella | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cesena | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | ACD Virtus Entella | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lecce | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2019 | ACD Virtus Entella | Lecce | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | Lecce | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | Bari | Lecce | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | Lecce | Bari | Cho mượn | — |
| 03/01/2016 | Bari | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ascoli | Bari | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Bari | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Melfi | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | US Casertana 1908 | AS Melfi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Messina | US Casertana 1908 | Cho mượn | — |
| 02/01/2014 | US Casertana 1908 | Messina | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2013 | Empoli | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Paganese | Empoli | Cho mượn | — |
| 12/07/2012 | Empoli | Paganese | Chuyển nhượng | — |