
Salvador Rodríguez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tepatitlan FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 242 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 67% | 39% | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 242 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/74 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 3/7 | V | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 2/9 | V | — |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 6/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Mazatlan FC | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Unknown | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Raya2 Expansión (- 2023) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mazatlán FC U19 | Raya2 Expansión (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Mazatlan FC | Mazatlán FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mazatlán FC U19 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Atletico Morelia U20 | Mazatlán FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atletico Morelia U17 | Club Atletico Morelia U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico Morelia | Club Atletico Morelia U17 | Chuyển nhượng | — |