
Salvador Manriquez
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Salvador Manriquez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mineros de Zacatecas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 492 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 83% | 39% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/281 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/41 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 3/6 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 61/65 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 3/7 | — | 5,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Celaya FC | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cimarrones de Sonora | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Tijuana | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Queretaro U19 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Queretaro FC U17 | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Querétaro FC Youth | Queretaro FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực40