Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salvador Ichazo

34Tuổi
185Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Salvador Ichazo là thủ môn 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.530Phút
34Cứu thua
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—17171.5303421363%100%206,33
Cúp Colombia2026—220000——00—
Copa Sudamericana2026—000000——00—
Copa Libertadores2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,33

Thủ môn

Cứu thua
34
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/336 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
81/198 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salvador Ichazo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasB 0-29030017/250——6,11
12/10/2026Primera A Colombia@ America de CaliT 2-1dự bị000—0———
06/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 0-19040020/230——7,39
30/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 2-2dự bị000—0———
27/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaB 0-2dự bị000—0———
23/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-1dự bị000—0———
18/09/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 2-2dự bị000—0———
13/09/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoB 1-29030117/2401/1—6,21
04/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 3-0dự bị000—0———
31/08/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,6 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/201119100 nghìn €
01/02/201220100 nghìn €
06/08/201220150 nghìn €
06/02/201321300 nghìn €
25/08/201321400 nghìn €
19/02/201422500 nghìn €
14/08/2014221,0 triệu €
11/02/2015231,5 triệu €
30/06/2015231,6 triệu €
04/11/2015231,2 triệu €
03/01/2016231,0 triệu €
14/07/2016241,0 triệu €
18/12/201624600 nghìn €
21/02/201725600 nghìn €
12/10/201725600 nghìn €
28/12/201725500 nghìn €
06/06/201826400 nghìn €
19/12/201826400 nghìn €
05/06/201927400 nghìn €
02/03/202028300 nghìn €
11/08/202028300 nghìn €
19/10/202028500 nghìn €
01/01/202128500 nghìn €
09/04/202129400 nghìn €
09/09/202129400 nghìn €
31/12/202129400 nghìn €
01/06/202230400 nghìn €
11/11/202230400 nghìn €
09/07/202331400 nghìn €
27/12/202331300 nghìn €
10/06/202432350 nghìn €
09/12/202432350 nghìn €
19/06/202533350 nghìn €
04/12/202533300 nghìn €
03/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com