
Salomón Rondón là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.275Phút
13Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
23/64Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.082 | 13 | 2 | 0 | 56 | 20 | 70% | 40% | 0 | 0 | 7,68 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 193 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.082 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 20/56
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/182 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/86 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 11/17 | 0 | 3/9 | — | 6,41 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 17/25 | 0 | 2/5 | — | 7,97 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 2 | 1 | 13/18 | 0 | 3/9 | — | 9,17 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 9 | 3 | 1 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 9,36 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 66 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | 2/7 | — | 8,02 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/10 | — | 7,51 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/19 | 1 | 4/9 | — | 7,14 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 4/9 | — | 6,33 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 83 | 2 | 0 | 6 | 2 | 3 | 8/10 | 0 | 4/4 | — | 8,20 |