Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salomón Rodríguez

Montevideo City TorqueTiền đạoURU
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Salomón Rodríguez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

39Trận ra sân
34Đá chính
3.166Phút
20Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
17/32Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
2,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—27222.097134000——70—
Copa Sudamericana2026—12121.069711321764%39%207,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.097 phút

Tấn công

Bàn thắng
13
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.069 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
17/32
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/214 (64%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/138 (39%)
Không chiến thắng / thua
26 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 44
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salomón Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0820051210/1202/6—6,89
15/10/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 0-3880011011/1713/8—6,10
18/09/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 3-0902143317/2507/15V9,35
11/09/2026Copa Sudamericana@ CiencianoB 0-2890020310/1703/10—6,32
20/08/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreT 2-1902022111/2025/8—8,20
13/08/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 1-090003204/1403/9—6,00
27/05/2026Copa Sudamericana@ Grêmio - RSH 2-2901043116/2005/9—7,94
20/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RiestraT 4-1901041120/2308/18—8,20
07/05/2026Copa Sudamericanavs PalestinoT 1-0900000211/2128/14V6,23
30/04/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RiestraB 1-2900052217/2314/12—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202020300 nghìn €
01/01/202120300 nghìn €
09/04/202121300 nghìn €
09/09/202121300 nghìn €
31/12/202121450 nghìn €
23/05/202222800 nghìn €
05/09/2022223,5 triệu €
25/10/2022223,5 triệu €
03/07/2023233,5 triệu €
18/12/2023233,5 triệu €
10/03/2024243,0 triệu €
11/06/2024242,0 triệu €
12/12/2024242,5 triệu €
29/06/2025251,8 triệu €
16/09/2025251,3 triệu €
09/12/202525800 nghìn €
15/03/2026261,0 triệu €
31/05/2026261,4 triệu €
20/09/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh34
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com