Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sallah Moussaddaq

Wydad CasablancaHậu vệMAR
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sallah Moussaddaq là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4436000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sallah Moussaddaq · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-2590000118/2402/5—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 375 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20212325 nghìn €
24/03/202224200 nghìn €
10/07/202224375 nghìn €
10/11/202224425 nghìn €
05/02/202324500 nghìn €
02/07/202325450 nghìn €
22/11/202325400 nghìn €
28/01/202425350 nghìn €
27/06/202426325 nghìn €
07/01/202526450 nghìn €
12/06/202527400 nghìn €
30/11/202527325 nghìn €
24/03/202628375 nghìn €
21/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Zamalek SCWydad CasablancaChuyển nhượng—
05/02/2025Renaissance ZmamraZamalek SCHết hạn mượn 0.29M €290 nghìn €
21/08/2024FUS RabatRenaissance ZmamraChuyển nhượng—
27/01/2023Hassania AgadirFUS RabatChuyển nhượng—
13/08/2021Club Rachad BernoussiHassania AgadirChuyển nhượng—
30/06/2019Football Club de Saint-LeuClub Rachad BernoussiChuyển nhượng—
30/06/2018Le Blanc-Mesnil Sport FootballFootball Club de Saint-LeuChuyển nhượng—
30/06/2017Saint-Denis Union SportLe Blanc-Mesnil Sport FootballChuyển nhượng—
31/07/2016Raja Casablanca U19Saint-Denis Union SportChuyển nhượng—
30/06/2015Raja Club Athletic YouthRaja Casablanca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com