
Salim Rashid là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 5,92 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 1 | 4/7 | — | 6,37 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 3 | 3/5 | V | 5,52 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/2 | — | 6,62 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 3/4 | — | 6,66 |
| 09/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 2/5 | — | 6,52 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 3/9 | — | 6,02 |
| 18/03/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/04/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/11/2019 | 25 | 475 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 375 nghìn € |
| 03/12/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 26/05/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/10/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/11/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Al-Jazira(UAE) | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ittihad Kalba FC | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |