
Salim El Jebari là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Cordoba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 60% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,61 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 7/16 | — | 6,09 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/16 | 0 | 3/9 | — | 6,42 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 4/11 | — | 6,68 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/26 | 2 | 4/11 | — | 6,03 |
| 05/05/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-4 | 76 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 2 | 7/19 | V | 7,93 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/7 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Atletico de Madrid B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mirandes | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Atletico de Madrid B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Cartagena | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Atletico de Madrid B | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlético Madrid Youth | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rayo Vallecano Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh28
- Thể lực27