
Salim Boukhenchouche là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CR Belouizdad.
Tiểu sử Salim Boukhenchouche
Salim Boukhenchouche là tiền vệ thi đấu cho CR Belouizdad, mang quốc tịch Algeria, sinh ngày 06/10/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với CR Belouizdad có hiệu lực đến 29/06/2028. Ở Algeria Cup, cầu thủ có 3 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algeria Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algeria Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Zamalek SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 5 | 8/13 | V | 6,68 |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 2 | 3/6 | — | 6,54 |
| 22/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Al Masry | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 10/17 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/12/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/06/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/12/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/12/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/12/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 575 nghìn € |
| 23/02/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 17/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/07/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 01/02/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/01/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 10/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.