Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salim Ben Boina

IstresThủ mônCOM
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Salim Ben Boina là thủ môn 35 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Istres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salim Ben Boina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MadagascarB 1-290000—0—Đ5,50
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Trung PhiT 2-0dự bị000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MaliB 0-3dự bị000—0———
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ChadT 1-090000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MaliB 0-3dự bị000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ ChadT 2-0dự bị000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ MadagascarB 1-290000—0——6,40
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs GhanaT 1-090000—0——6,40
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Trung PhiT 4-290000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202332150 nghìn €
13/06/202432150 nghìn €
01/06/202533100 nghìn €
24/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025EpinalIstresChuyển nhượng—
11/10/2022Free PlayerEpinalChuyển nhượng—
30/06/2021MartiguesUS Marseille EndoumeChuyển nhượng—
25/07/2019Athlético Marseille (-2022)MartiguesChuyển nhượng—
06/07/2018MartiguesAthlético Marseille (-2022)Chuyển nhượng—
26/01/2018Athlético Marseille (-2022)MartiguesChuyển nhượng—
30/06/2014Gardanne Biver FCAthlético Marseille (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2012Sporting Club Montredon BonneveineGardanne Biver FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com