
Salim Ben Boina là thủ môn 35 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Istres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Trung Phi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mali | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Chad | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mali | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Madagascar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ghana | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Trung Phi | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Epinal | Istres | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2022 | Free Player | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Martigues | US Marseille Endoume | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Athlético Marseille (-2022) | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2018 | Martigues | Athlético Marseille (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2018 | Athlético Marseille (-2022) | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Gardanne Biver FC | Athlético Marseille (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting Club Montredon Bonneveine | Gardanne Biver FC | Chuyển nhượng | — |