
Salih Kavrazlı là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sivasspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
312Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 312 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 83% | 28% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/81 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/39 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/9 | — | 5,88 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/22 | 0 | 0/4 | — | 8,14 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/5 | V | 6,41 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/2 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 3/5 | — | 6,84 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/03/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/03/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/03/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Bursaspor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Adana Demirspor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Nazilli Belediyespor | Adana Demirspor | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Adana Demirspor | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Trabzonspor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hekimoglu Trabzon | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Trabzonspor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AltinorduU17 | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 31/10/2018 | Altinordu U19 | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AltinorduU17 | Altinordu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Altinordu U16 | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2017 | Altinordu FK Youth | Altinordu U16 | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2015 | Görelespor Youth | Altinordu FK Youth | Chuyển nhượng | — |