Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salih Dursun

Hậu vệTUR
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Salih Dursun là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salih Dursun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/04/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporB 1-2dự bị00000—0———
09/04/2026Turkish First League@ UmraniyesporB 0-2900010053/6449/19—5,85
04/04/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporH 2-2dự bị00000—0———
21/03/2026Turkish First League@ Serik BelediyesporB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,4 triệu €2013: 2,2 triệu €2014: 3,2 triệu €2014: 3,2 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 1,6 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 650 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/201119100 nghìn €
10/07/201119200 nghìn €
24/12/201120450 nghìn €
16/06/201220800 nghìn €
05/01/2013211,4 triệu €
13/06/2013212,2 triệu €
26/01/2014223,2 triệu €
22/07/2014233,2 triệu €
25/01/2015233,5 triệu €
24/06/2015233,5 triệu €
17/01/2016242,5 triệu €
14/07/2016251,6 triệu €
09/01/2017251,0 triệu €
08/06/201725650 nghìn €
11/02/201826350 nghìn €
28/05/201826200 nghìn €
03/01/201927175 nghìn €
03/06/201927200 nghìn €
02/01/202028175 nghìn €
03/08/202029125 nghìn €
22/12/202029100 nghìn €
11/10/20213075 nghìn €
03/01/20223050 nghìn €
30/03/202230200 nghìn €
31/05/202230150 nghìn €
26/10/202231300 nghìn €
13/03/202331275 nghìn €
07/06/202331200 nghìn €
26/09/202332175 nghìn €
20/12/202332125 nghìn €
14/03/202432150 nghìn €
30/05/202432100 nghìn €
15/10/20243375 nghìn €
08/01/20253375 nghìn €
01/04/20253375 nghìn €
24/06/20253350 nghìn €
28/12/20253450 nghìn €
31/05/20263450 nghìn €
05/10/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SakaryasporFree playerTrở lại—
06/08/2025KaragumrukSakaryasporChuyển nhượng—
10/02/2025SakaryasporKaragumrukChuyển nhượng—
04/07/2024KaragumrukSakaryasporChuyển nhượng—
30/06/2021Free playerKaragumrukChuyển nhượng—
17/02/2021GenclerbirligiFree playerTrở lại—
16/08/2020AntalyasporGenclerbirligiChuyển nhượng—
30/06/2017GalatasarayAntalyasporHết hạn mượn 0.0625M €62 nghìn €
29/06/2017AntalyasporGalatasarayCho mượn—
03/01/2017GalatasarayAntalyasporChuyển nhượng—
29/06/2016TrabzonsporGalatasarayCho mượn—
03/07/2014GalatasarayTrabzonsporChuyển nhượng—
21/01/2014KayserisporGalatasarayHết hạn mượn 2.75M €2,8 triệu €
01/07/2012SakaryasporKayserisporHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
08/01/2009Sakaryaspor U21SakaryasporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com