
Salih Dursun
Hậu vệTUR
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Salih Dursun là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/64 | 4 | 9/19 | — | 5,85 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/07/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/06/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/01/2013 | 21 | 1,4 triệu € |
| 13/06/2013 | 21 | 2,2 triệu € |
| 26/01/2014 | 22 | 3,2 triệu € |
| 22/07/2014 | 23 | 3,2 triệu € |
| 25/01/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 24/06/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,6 triệu € |
| 09/01/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 11/02/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/01/2019 | 27 | 175 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/01/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/01/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 30/03/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/03/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 07/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/09/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/03/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sakaryaspor | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2025 | Karagumruk | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Sakaryaspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Karagumruk | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Genclerbirligi | Free player | Trở lại | — |
| 16/08/2020 | Antalyaspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Galatasaray | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.0625M € | 62 nghìn € |
| 29/06/2017 | Antalyaspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 03/01/2017 | Galatasaray | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Trabzonspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 03/07/2014 | Galatasaray | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2014 | Kayserispor | Galatasaray | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 01/07/2012 | Sakaryaspor | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 08/01/2009 | Sakaryaspor U21 | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực44