
Salem Bouajila là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Muglaspor.
Tiểu sử Salem Bouajila
Salem Bouajila là tiền đạo người Tunisia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Muglaspor ở tuổi 19. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ có 3 trận với 99 phút thi đấu và điểm trung bình 6,28. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Goztepe sang Muglaspor vào ngày 12/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 22% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/18 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/6 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 3/9 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Goztepe | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Klubi 04 Helsinki | Goztepe | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 29/06/2026 | Goztepe U19 | Klubi 04 Helsinki | Cho mượn | — |
| 03/09/2025 | Klubi 04 Helsinki | Goztepe U19 | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2025 | SV Ried II | Klubi 04 Helsinki | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Klubi 04 Helsinki | SV Ried II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | HJK Helsinki Youth | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |