
Salem Al Hajri
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Salem Al Hajri là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,95 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 22% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 6-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,96 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 6,94 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/9 | — | 5,91 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 4/6 | — | 6,70 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/3 | — | 5,56 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 7/10 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/05/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/04/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/08/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Umm Salal | Al-Wakrah Sports Club | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | Al-Sadd Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Al-Shamal Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 24/02/2024 | Al-Sadd Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Wakrah Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 19/02/2023 | Al-Sadd Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | KAS Eupen | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Sadd SC Olympic | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |