Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salaheddine Chihab

Maghreb FezThủ mônMAR
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Salaheddine Chihab là thủ môn 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Maghreb Fez.

Tiểu sử Salaheddine Chihab

Salaheddine Chihab là thủ môn của câu lạc bộ Maghreb Fez, mang quốc tịch Ma-rốc và hiện 33 tuổi, sinh ngày 23/02/1993. Anh thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, anh có 4 trận ra sân với tổng 360 phút thi đấu tại The Botola Pro. Giá trị thị trường của anh là 900 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025), và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20212825 nghìn €
30/07/20212825 nghìn €
30/11/20212825 nghìn €
24/03/202229100 nghìn €
10/07/202229125 nghìn €
05/02/202329100 nghìn €
02/07/202330150 nghìn €
22/11/202330300 nghìn €
28/01/202430400 nghìn €
27/06/202431650 nghìn €
30/10/2024311,0 triệu €
07/01/2025311,0 triệu €
27/05/2025321,0 triệu €
27/11/2025321,0 triệu €
21/06/202633900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com