
Salaheddine Benyachou
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Salaheddine Benyachou là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Hassania Agadir.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
107Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 107 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 107 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2021 | 21 | 375 nghìn € |
| 30/07/2021 | 21 | 375 nghìn € |
| 30/11/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/07/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 05/02/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/07/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/01/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/01/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | FUS Rabat | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Wydad Casablanca | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Olympique de Safi | Wydad Casablanca | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Wydad Casablanca | Olympique de Safi | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Olympique de Safi | Wydad Casablanca | Hết hạn mượn 0.283M € | 283 nghìn € |
| 30/06/2020 | Olympique Safi Reserve | Olympique de Safi | Chuyển nhượng | — |