Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salahat Agayev

FK Gilan GabalaThủ mônAZE
35Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Salahat Agayev là thủ môn 35 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—88720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salahat Agayev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs PhápB 1-3dự bị000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IcelandB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201423350 nghìn €
17/04/201524400 nghìn €
27/09/201524400 nghìn €
19/09/201625400 nghìn €
26/12/201827600 nghìn €
24/05/201928700 nghìn €
06/09/201928750 nghìn €
26/12/201928900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
28/06/202029700 nghìn €
29/12/202029500 nghìn €
30/05/202130250 nghìn €
29/12/202130250 nghìn €
23/05/202231200 nghìn €
26/12/202231250 nghìn €
30/05/202332250 nghìn €
26/12/202332250 nghìn €
11/06/202433250 nghìn €
18/09/202433200 nghìn €
08/06/202534100 nghìn €
22/12/202534100 nghìn €
17/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com