
Salah Zayed là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.
Tiểu sử Salah Zayed
Salah Zayed là tiền đạo 25 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ El Gounah và mang quốc tịch Egypt. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận tại Ngoại hạng Ai Cập với tổng 99 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Enppi đến El Gounah vào 04/07/2026, trước đó cầu thủ chuyển từ Dekernes đến Enppi ngày 14/09/2022. Cầu thủ sinh ngày 07/12/2000 và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 45% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | V | 6,27 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Enppi | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | Dekernes | Enppi | Chuyển nhượng | — |