
Salaah Al Yahyaei
Salaah Al Yahyaei là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Al-Faisaly Amman.
Tiểu sử Salaah Al Yahyaei
Salaah Al Yahyaei là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al-Faisaly Amman, mang quốc tịch Oman và sinh ngày 17/08/1998, hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 359 phút, gồm 4 trận tại Jordan Premier League và 2 trận tại Cúp C2 châu Á. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € (2025). Cầu thủ chuyển đến câu lạc bộ hiện tại từ Al-Seeb Club vào ngày 22/07/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jordan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 77% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Nahda SC | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Rayyan Sports Club | B 3-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 6/7 | — | 5,46 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 13/19 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 0 | 0/3 | — | 6,33 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 32/41 | 1 | 7/14 | — | 7,00 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/5 | — | 6,20 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | T 4-0 | 70 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 37/42 | 0 | 4/11 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Al-Seeb Club | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Al Khaldiya | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Nahda Club | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Al-Seeb Club | Al-Nahda Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Qatar Sports Club | Al-Seeb Club | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Al-Seeb Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2020 | Dhofar Club | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Seeb Club | Dhofar Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Fanja SC | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2016 | Al-Seeb Club | Fanja SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Seeb Club U19 | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |