
Saku Heiskanen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
11Đá chính
921Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 17 | 9 | 859 | 0 | 0 | 3 | 9 | 3 | 81% | 46% | 1 | 0 | 6,79 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 859 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/419 (81%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 22/65 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/92 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/46 | 3 | 3/10 | — | 7,53 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | T 1-0 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 4 | 5/9 | — | 7,96 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 5 | 9/12 | V | 6,69 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 3/7 | — | 7,57 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Vardar Skopje | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/07/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 05/10/2019 | 18 | — |
| 03/03/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/04/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Gnistan Helsinki | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | UCF Knights (University of Central Florida) | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2023 | Honka Espoo | UCF Knights (University of Central Florida) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Klubi 04 Helsinki | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Hoffenheim U19 | Klubi 04 Helsinki | Hết hạn mượn | — |
| 07/08/2019 | Honka Espoo | Hoffenheim U19 | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Hoffenheim U19 | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Klubi 04 Helsinki | Hoffenheim U19 | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Hoffenheim U19 | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Honka U19 | Hoffenheim U17 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực31