Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saku Heiskanen

KuPsHậu vệFIN
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Saku Heiskanen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
11Đá chính
921Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—1798590039381%46%106,79
Finland Suomen Cup2026—326200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 859 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/419 (81%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
22/65 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/92 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saku Heiskanen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiT 2-1870000227/3301/3—6,64
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-1900011140/4633/10—7,53
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiT 1-0780100239/4745/9—7,96
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuB 0-21600000—0——5,80
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 3-1900000228/3359/12V6,69
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-1dự bị00000—0———
18/07/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenT 2-0620000223/2803/7—7,57
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Vardar SkopjeB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: —2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20191725 nghìn €
24/07/20191725 nghìn €
05/10/201918—
03/03/20211925 nghìn €
25/07/20211950 nghìn €
01/11/20212050 nghìn €
14/04/202220100 nghìn €
24/07/202220100 nghìn €
26/10/20222150 nghìn €
06/04/20232125 nghìn €
09/05/20242250 nghìn €
05/09/202422200 nghìn €
27/11/202423250 nghìn €
04/05/202523300 nghìn €
19/11/202524300 nghìn €
14/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026Gnistan HelsinkiKuPsChuyển nhượng—
16/01/2024UCF Knights (University of Central Florida)Gnistan HelsinkiChuyển nhượng—
25/06/2023Honka EspooUCF Knights (University of Central Florida)Chuyển nhượng—
31/12/2021Klubi 04 HelsinkiHonka EspooChuyển nhượng—
08/08/2019Hoffenheim U19Klubi 04 HelsinkiHết hạn mượn—
07/08/2019Honka EspooHoffenheim U19Cho mượn—
31/01/2019Hoffenheim U19Honka EspooChuyển nhượng—
30/12/2018Klubi 04 HelsinkiHoffenheim U19Cho mượn—
08/08/2018Hoffenheim U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—
30/06/2018Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Honka U19Hoffenheim U17Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy63
  • Sức mạnh39
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com