Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

sakib islam asadul

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

sakib islam asadul là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bangladesh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bangladesh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của sakib islam asadul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026VĐQG Bangladesh@ Fortis FCB 0-6dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Bangladesh@ Rahmatgonj MFSH 0-09000000—0———
15/05/2026VĐQG Bangladeshvs Arambagh KST 2-0dự bị00000—0———
08/05/2026VĐQG Bangladesh@ Bashundhara KingsH 1-1dự bị00000—0———
01/05/2026VĐQG Bangladeshvs PWD Sports ClubT 1-0dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Bangladesh@ Fakirerpool Young Mens ClubT 3-19000000—0———
17/04/2026VĐQG Bangladeshvs Abahani Limited DhakaB 1-36500000—0———
11/04/2026VĐQG Bangladeshvs Fortis FCB 0-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20211610 nghìn €
15/04/20221625 nghìn €
09/08/20221750 nghìn €
29/11/20231850 nghìn €
24/06/20241875 nghìn €
16/01/20251975 nghìn €
17/06/20251975 nghìn €
20/10/20252050 nghìn €
26/05/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Bangladesh Police ClubChattogram City Chuyển nhượng—
30/01/2026Free playerBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
31/07/2025Bangladesh Police ClubFree playerTrở lại—
18/08/2024Chittagong AbahaniBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
30/09/2023Uttar Baridhara SCChittagong AbahaniChuyển nhượng—
24/11/2021Uttara FCUttar Baridhara SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com