
Sakariya Hassan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo Dover Athletic.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 67% | 46% | 1 | 0 | 5,97 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/46 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/45 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 3 | 13/27 | V | 5,89 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Gambia | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 8/18 | — | 6,05 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Botswana | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,99 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Uganda | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,23 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Hampton Richmond Borough | Dover Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2026 | Wealdstone FC | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hashtag United | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AFC Sudbury | Hashtag United | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2021 | Hornchurch FC | Barking FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2021 | Redbridge FC | Hornchurch FC | Cho mượn | — |
| 06/09/2021 | Soul Tower Hamlets FC | Redbridge FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hornchurch FC | Soul Tower Hamlets FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Saffron Walden Town | Springfield First | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Springfield First | Hornchurch FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tottenham Hotspur (Youth) | Saffron Walden Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free player | Tottenham Hotspur (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Queens Park Rangers Academy | Free player | Trở lại | — |