
Sakıb Aytaç là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzincanspor.
Tiểu sử Sakıb Aytaç
Sakıb Aytaç là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Erzincanspor, mang quốc tịch Turkey và sinh ngày 24/11/1991. Cầu thủ hiện 34 tuổi, cao 187 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Trong mùa hiện tại, Sakıb Aytaç ra sân 1 trận với tổng thời gian thi đấu 25 phút. Tại giải Turkish Second League, cầu thủ này có 1 trận. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Elazigspor đến Erzincanspor vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/06/2015 | 23 | 1,1 triệu € |
| 17/01/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 02/01/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 375 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 11/10/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 03/01/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/03/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Elazigspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | GMG Kastamonuspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Esenler Erokspor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2022 | Kasimpasa | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Denizlispor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Yeni Malatyaspor | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Kayserispor | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Antalyaspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2014 | TKI Tavsanli Linyitspor | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2013 | Denizlispor | TKI Tavsanli Linyitspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2012 | Genclerbirligi | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Denizlispor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 04/01/2012 | Genclerbirligi | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2011 | Canakkale Dardanel SK | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2008 | Canakkale Dardanel SK U21 | Canakkale Dardanel SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Canakkale Dardanel SK Youth | Canakkale Dardanel SK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2006 | Ceylanspor Youth | Canakkale Dardanel SK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực48