
Saimon Ramirez
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Saimon Ramirez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.
Tiểu sử Saimon Ramirez
Saimon Ramirez, tiền đạo 25 tuổi của Deportivo Metropolitano, mang quốc tịch Venezuela và sinh ngày 13/01/2002. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 31 trận với 755 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 2,62. Các số liệu này thuộc Primera División Venezuela. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
814Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
814Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 32 | 24 | 814 | 1 | 0 | 4 | 18 | 7 | 85% | 45% | 3 | 0 | 2,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 814 phút · điểm TB 2,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/248 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/24 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/87 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 41
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 2-2 | 59 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 23/25 | 0 | 2/11 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 14/18 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 3-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/20 | 0 | 4/11 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 2-0 | 63 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/20 | 2 | 3/3 | — | 7,40 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 4-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 4/8 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/9 | — | 6,22 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/18 | 0 | 4/8 | — | 5,96 |