
Saimon là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/12/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 23/05/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/01/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/08/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/08/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/07/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Ponte Preta | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | CRB AL | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Londrina PR | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Vila Nova | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Ypiranga AP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2019 | AD São Caetano (SP) | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2018 | Ypiranga AP | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2017 | Free Player | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | Figueirense | Mogi Mirim EC | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/05/2015 | Vitória - BA | Figueirense | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/01/2015 | Grêmio - RS | Vitória - BA | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2008 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực49