Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saifeldeen Fadlalla

23Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Saifeldeen Fadlalla là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
640Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—543790001085%61%106,53
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800000085%50%106,22
Qatar Crown Prince Cup2026—11810000075%42%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/155 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/39 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/49 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saifeldeen Fadlalla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubH 0-0900000028/3536/9V6,70
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Esteghlal TehranB 1-2900000120/2333/5—6,63
09/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 2-3900010030/3635/7—6,34
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al HilalB 1-2900000022/2603/7V5,82
11/09/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 0-0900000034/3928/11—7,12
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-4900000025/3034/10—5,69
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Sadd Sports ClubB 1-2810000021/2803/7—6,20
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubB 1-3190000015/1501/2—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/202218100 nghìn €
24/05/202219100 nghìn €
05/11/202219175 nghìn €
29/05/202320200 nghìn €
26/11/202320175 nghìn €
01/05/202421175 nghìn €
09/12/202421250 nghìn €
27/05/202522225 nghìn €
29/12/202522300 nghìn €
13/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Al-Gharafa SC OlympicAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com