Saifeddine Charfi
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Saifeddine Charfi là thủ môn 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Esperance Sportive Zarzis.
Tiểu sử Saifeddine Charfi
Thủ môn Saifeddine Charfi thi đấu cho Esperance Sportive Zarzis, mang quốc tịch Tunisia và 32 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 28/03/1995 và có hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với tổng 294 phút, gồm 3 trận tại Tunisian Professional League 1; ở Tunisian Cup mùa 2026 có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Tunisian Cup | — | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Tunisian Cup · 1 trận ra sân, 68 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/07/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/02/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/01/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/02/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.