
saifeddine bouhrati là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Wydad Casablanca.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Kuwait SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 23/28 | 1 | 3/8 | — | 6,16 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Nasaf Qarshi | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 33/39 | 2 | 5/9 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/09/2020 | 20 | 225 nghìn € |
| 10/04/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 30/07/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 30/11/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 10/07/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/02/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 13/04/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/07/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/01/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 30/10/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/01/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/03/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy72
- Sức mạnh36
- Thể lực39