
Saif Hussain
Hậu vệKSA
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Saif Hussain là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Diraiyah | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 3 | 4/5 | — | 6,35 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 0 | 6/10 | — | 6,60 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 1 | 7/7 | — | 7,01 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | 3/3 | — | 7,10 |
| 13/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/34 | 1 | 4/5 | — | 6,10 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | T 5-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 3/5 | — | 6,54 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Al-Anwar Club | Afif FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Ohod | Al-Anwar Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Al Riyadh | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Al-Ain Al Atawlah | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | Al Hazem | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Wej SC | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực47
- Kỹ thuật33