
Saidu Fofanah
Tiền vệSLE
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Saidu Fofanah là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SLE.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | @ Guinea Xích Đạo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Zimbabwe | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 1/3 | — | 6,18 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea-Bissau | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Raanana | Free player | Trở lại | — |
| 07/02/2026 | FC Zhetysu Taldykorgan | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | AS Pikine | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | Kallon FC | AS Pikine | Chuyển nhượng | — |