Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saidou Sow

FC NantesHậu vệGUI
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Saidou Sow là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11900000080%—006,08
Ligue 22026-2027—776300007189%65%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/50 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
390/438 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/51 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/47 (65%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saidou Sow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-3900010050/5939/9—6,71
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0900020041/4402/4—6,86
01/10/2026CANvs KenyaT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026CAN@ Nam Phi South AfricaB 1-2900000040/500——6,08
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1900010033/5311/4—6,14
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1900011164/67310/14V7,14
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-0900010075/8113/4—7,22
30/08/2026Ligue 2@ GuingampH 3-3900010069/7314/9—6,26
22/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-5900000058/6112/3—5,00
15/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202018200 nghìn €
06/01/202118500 nghìn €
08/04/2021181,5 triệu €
03/06/2021182,5 triệu €
07/10/2021194,0 triệu €
15/12/2021194,0 triệu €
29/05/2022194,0 triệu €
27/10/2022203,5 triệu €
05/04/2023203,0 triệu €
15/06/2023203,5 triệu €
15/10/2023213,0 triệu €
17/12/2023212,0 triệu €
02/06/2024212,5 triệu €
06/10/2024224,0 triệu €
09/12/2024226,0 triệu €
02/06/2025226,0 triệu €
09/10/2025234,0 triệu €
14/12/2025233,0 triệu €
25/05/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026RC Strasbourg AlsaceFC NantesChuyển nhượng—
29/06/2026ClermontRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
01/02/2026RC Strasbourg AlsaceClermontChuyển nhượng—
29/06/2025FC NantesRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
24/01/2025RC Strasbourg AlsaceFC NantesChuyển nhượng—
08/08/2023AS Saint-ÉtienneRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2020Saint Etienne U19AS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2019Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
30/06/2017AS Saint-Étienne YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—
30/06/2016SFC Neuilly-sur-Marne JugendAS Saint-Étienne YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com