
Said Castañeda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tepatitlan FC.
Tiểu sử Said Castañeda
Said Castañeda là hậu vệ người Mexico, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tepatitlan FC. Chiều cao 178 cm, cân nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại Hạng 2 Mexico với tổng 577 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2022). Chuyển nhượng đến Tepatitlan FC từ Tlaxcala FC diễn ra vào ngày 07/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
577Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 577 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 61% | 3 | 0 | 1,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 1,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/168 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/53 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/57 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-4 | 37 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 1/2 | V | 5,59 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 4/5 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/21 | 3 | 7/9 | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 5/9 | V | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 6/9 | V | — |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/42 | 2 | 9/18 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Tlaxcala FC | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tepatitlan FC | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Irapuato | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Chihuahua FC | CD Irapuato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tepatitlan FC | Chihuahua FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Cachorros de la UdeG (- 2017) | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Leones Negros de la UDEG U17 | CD Cachorros de la UdeG (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Guadalajara Jugend | CD Leones Negros de la UDEG U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Deportivo Guadalajara Jugend | Chuyển nhượng | — |