Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saïd Bakari

VillefrancheHậu vệCOM
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Saïd Bakari là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Villefranche.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saïd Bakari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 2-3450000016/1901/2—5,84
23/04/2026Eredivisie@ SC TelstarB 1-4dự bị00000—0———
11/04/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 0-29000003/300/2—5,87
22/03/2026Eredivisievs VolendamT 2-0dự bị00000—0———
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GhanaB 0-14500000—0——6,10
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MadagascarB 1-29000000—0—V5,75
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Trung PhiT 2-06400000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MaliB 0-39000000—0——6,30
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ChadT 1-01500000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MaliB 0-39000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20172225 nghìn €
28/02/201823100 nghìn €
28/06/20182375 nghìn €
20/01/20192475 nghìn €
02/07/20192475 nghìn €
17/12/201925250 nghìn €
11/03/202025350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
13/10/202026300 nghìn €
05/01/202126350 nghìn €
08/03/202126450 nghìn €
18/05/202126500 nghìn €
04/01/202227500 nghìn €
07/06/202227550 nghìn €
10/11/202228400 nghìn €
22/06/202328450 nghìn €
16/10/202329650 nghìn €
14/12/202329800 nghìn €
30/05/202429800 nghìn €
16/12/202430650 nghìn €
27/05/202530650 nghìn €
01/10/202531500 nghìn €
01/12/202531400 nghìn €
27/05/202631300 nghìn €
05/10/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/10/2026Free PlayerVillefrancheChuyển nhượng—
30/06/2026Sparta RotterdamFree PlayerTrở lại—
30/06/2023RKC WaalwijkSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2017Union Royale NamurRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2016ES Bonchamp-lès-LavalUnion Royale NamurChuyển nhượng—
30/06/2015KFC TurnhoutES Bonchamp-lès-LavalChuyển nhượng—
30/06/2013US Chantilly U19KFC TurnhoutChuyển nhượng—
30/06/2012Red Star FC U19US Chantilly U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain U17Red Star FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Bourget JugendParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com