
Şahverdi Çetin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 3,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 3,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,83 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 16 | 100 nghìn € |
| 21/08/2018 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Serik Belediyespor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Keciorengucu | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Dordrecht | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Ankaragucu | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Eintracht Frankfurt | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Eintracht Frankfurt Youth | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Darmstadt 98 Youth | Eintracht Frankfurt Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | 1.FSV Mainz 05 Youth | SV Darmstadt 98 Youth | Chuyển nhượng | — |