
Sahriyar Aliyev
Hậu vệAZE
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Sahriyar Aliyev là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch AZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/09/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 24/05/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 375 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/05/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 425 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Turan Tovuz | MOIK Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Shamakhi FK | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sumgayit FK | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Kapaz Ganca | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Qarabag | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Kapaz Ganca | Qarabag | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Qarabag | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Baku (- 2018) | Qarabag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FK Baku U19 | FK Baku (- 2018) | Chuyển nhượng | — |