Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sahil Tavora

Kerala Blasters FCHậu vệIND
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sahil Tavora là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sahil Tavora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCT 2-0901031033/4425/9—8,20
10/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 3-1dự bị00000—0———
04/04/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 0-2780000022/2505/8—6,43
22/03/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCH 1-1580010118/2511/4V6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20162175 nghìn €
21/11/20192450 nghìn €
29/12/20192450 nghìn €
19/11/20202550 nghìn €
29/05/20212575 nghìn €
06/12/20212675 nghìn €
26/05/202226100 nghìn €
04/01/202327100 nghìn €
09/05/202327125 nghìn €
19/12/202328125 nghìn €
28/05/202428125 nghìn €
12/12/202429150 nghìn €
29/05/202529175 nghìn €
16/12/202530150 nghìn €
26/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2026FC GoaKerala Blasters FCChuyển nhượng—
31/08/2024SC DelhiFC GoaChuyển nhượng—
30/05/2024Minerva PunjabSC DelhiCho mượn—
30/01/2024SC DelhiMinerva PunjabChuyển nhượng—
31/08/2019GDSC Alvarenga Futebol SADSC DelhiChuyển nhượng—
30/06/2018Mumbai City FCGDSC Alvarenga Futebol SADChuyển nhượng—
22/07/2017FC GoaMumbai City FCChuyển nhượng—
15/08/2016DempoFC GoaChuyển nhượng—
31/08/2013SESA Football AcademyDempoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com