
Sahil Panwar là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Tiểu sử Sahil Panwar
Sahil Panwar là hậu vệ của Mumbai City FC, mang quốc tịch India, sinh ngày 16/12/1999 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2028, và cầu thủ có tên trong danh sách thi đấu của Super League Ấn Độ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | — | — | 7,44 |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohammedan SC | T 4-0 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/71 | 1 | 2/3 | — | 8,32 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,59 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/05/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/11/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/05/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 25 | — |
| 26/05/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh58
- Thể lực39