
Saharat Kanyaroj là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 263 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/105 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/33 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 3-0 | 56 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 17/24 | 2 | 4/7 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/31 | 2 | 2/4 | — | 6,52 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 3/8 | — | 6,41 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Lamphun Warriors | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 13/20 | 3 | 6/11 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 5 | 1 | 3 | 30/34 | 4 | 5/10 | — | 7,70 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 0/2 | V | 6,83 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 2/5 | — | 5,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2023 | Muangthong United | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2023 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 14/01/2023 | Muangthong United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Chiangmai United FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Muangthong United | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | PTT Rayong | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Singha Chiangrai United | PTT Rayong | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Lamphun Warriors | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Lamphun Warriors Youth | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực46