Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saharat Kanyaroj

PT Prachuap FCTiền vệTHA
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Saharat Kanyaroj là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—432631006380%50%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/105 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saharat Kanyaroj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 2-1880010229/3301/2—6,90
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1450010013/1711/3—6,26
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 3-0561033117/2424/7—8,20
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0740010226/3122/4—6,52
31/05/2026Cúp FA Thái@ Buriram UnitedH 0-0630000116/2203/8—6,41
17/05/2026Cúp FA Tháivs Lamphun WarriorsT 1-0890100513/2036/11—7,70
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 2-0810151330/3445/10—7,70
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 3-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 2-0450020124/3000/2V6,83
04/04/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 0-3730010012/2002/5—5,21

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20162175 nghìn €
20/02/201924100 nghìn €
11/03/202025250 nghìn €
24/01/202126200 nghìn €
09/01/202227150 nghìn €
14/08/202228150 nghìn €
22/01/202328125 nghìn €
24/09/202329150 nghìn €
25/02/202429125 nghìn €
25/08/202430125 nghìn €
01/05/202530125 nghìn €
21/12/202531125 nghìn €
14/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/06/2023Muangthong UnitedPT Prachuap FCChuyển nhượng—
03/05/2023Nakhon Ratchasima Mazda FCMuangthong UnitedCho mượn—
14/01/2023Muangthong UnitedNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
30/05/2022Chiangmai United FCMuangthong UnitedCho mượn—
26/08/2021Muangthong UnitedChiangmai United FCChuyển nhượng—
31/12/2019PTT RayongMuangthong UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Singha Chiangrai UnitedPTT RayongChuyển nhượng—
31/12/2014Lamphun WarriorsSingha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
31/12/2010Lamphun Warriors YouthLamphun WarriorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com