Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sagor Sarkar

Brothers UnionHậu vệNAG
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sagor Sarkar là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Brothers Union.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—4331500000——203,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 3,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sagor Sarkar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 2-29000000—0—V6,05
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCB 0-69000000—0—V—
02/10/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubH 1-19000000—0——6,50
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs MSPCC City ClubB 0-34500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €20212025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20211910 nghìn €
15/04/20222025 nghìn €
09/08/20222050 nghìn €
06/11/202220—
15/12/20222050 nghìn €
20/02/20232150 nghìn €
27/07/20232125 nghìn €
29/11/20232125 nghìn €
24/06/20242210 nghìn €
18/08/20240—
16/01/20252325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026BRTC SC Brothers UnionChuyển nhượng—
28/02/2025Chittagong AbahaniBRTC SC Chuyển nhượng—
18/08/2024Rahmatgonj MFSChittagong AbahaniChuyển nhượng—
30/09/2023Muktijoddha SKCRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
06/11/2022Mohammedan DhakaMuktijoddha SKCChuyển nhượng—
24/11/2021Agrani Bank Mohammedan DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com