
Safaat Romadhona
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Safaat Romadhona là thủ môn 23 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSS Sleman.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 16/08/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/02/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/07/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 30/06/2023 | Persab Brebes | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Persebi Boyolali | Persab Brebes | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2021 | PSS Sleman U20 | Persebi Boyolali | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Free player | PSS Sleman U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | — | PSIK Klaten Youth | Chuyển nhượng | — |