Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Safa Yıldırım

PendiksporTiền vệTUR
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Safa Yıldırım là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.

Tiểu sử Safa Yıldırım

Safa Yıldırım là tiền vệ người Turkey, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Pendikspor ở tuổi 22. Sinh ngày 10/01/2004, cầu thủ cao 180 cm và thi đấu được bằng hai chân. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Pendikspor từ Werder Bremen II, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Safa Yıldırım · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202218150 nghìn €
18/12/202218125 nghìn €
18/06/202319100 nghìn €
29/12/20231950 nghìn €
16/06/20242025 nghìn €
16/12/20242050 nghìn €
30/03/20252175 nghìn €
22/06/202521100 nghìn €
14/12/202521100 nghìn €
16/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Werder Bremen IIPendiksporChuyển nhượng—
28/08/2025Hertha Berlin IIWerder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2022Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2021Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
31/07/2012Reinickendorfer Fuchse YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com